Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 권리금
권리금
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
건물이나 토지를 빌린 사람이 빌려준 사람에게 그 장소가 지니는 특별한 이익에 대한 대가로 주는 돈.
Số tiền mà người thuê cửa hàng hoặc đất phải trả cho người cho thuê bằng giá trị về lợi ích đặc biệt mà địa điểm đó có được.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
터가 좋은 곳이면 권리금도 꽤 비싸겠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권리금주다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권리금받다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권리금싸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권리금높다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
김 씨는 식당 개업하려고 자리 알아보던 중에 목이 좋으면서 권리금도 싼 곳이 나와서 계약을 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그동안 장사가 잘 안 돼서 벌이는 시원치 않았지만 가게 넘기면권리금많이 받아서 다행이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동네는 새롭게 상권이 형성되면서 상점들의 월세아니권리금까지도 많이 올랐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
권 - 權
quyền
cường quyền
검찰
quyền kiểm sát
결정
quyền quyết định
경영
quyền kinh doanh
경제
quyền kinh tế
경찰
quyền cảnh sát
quyền lực nhà nước
quan quyền
thẩm quyền giáo dục
quốc quyền, chủ quyền
-
quyền
quyền năng
quyền lực
력가
người có quyền lực, kẻ quyền lực
력자
kẻ quyền lực
력층
tầng lớp quyền lực
quyền lợi
리금
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
모술수
thủ đoạn gian trá, cách thức gian xảo, thủ đoạn quỷ quyệt
quyền thế
cận thần, quyền thần
quyền uy
2
sức mạnh, tầm ảnh hưởng
위자
người có quyền uy, người có năng lực, người có thế lực
위적
sự quyền uy, sự thế lực, tầm ảnh hưởng
위적
hách dịch, hống hách, cửa quyền, quyết đoán
위주의
chủ nghĩa quyền uy
위주의적
Mang tính quyền uy chủ nghĩa
위주의적
Thuộc chủ nghĩa quyền uy
quyền ích, quyền lợi và lợi ích
vị trí của người có quyền lực
quyền hạn
quyền lực tài chính, quyền lực kim tiền
기득
đặc quyền
기본
quyền cơ bản, nhân quyền cơ bản
quyền lãnh đạo đảng
quyền lực tối cao, đặc quyền
독점
độc quyền, quyền thâu tóm toàn bộ
동등
quyền bình đẳng
묵비
quyền từ chối kể lại
dân quyền, quyền công dân
발언
quyền phát ngôn, quyền phát biểu
발언2
quyền phát ngôn
사법
quyền tư pháp
사용
quyền sử dụng
quyền kinh doanh
상속
quyền thừa kế
생명
quyền được sống
선거
quyền bầu cử
선수
nhà vô địch
선택
quyền lựa chọn, quyền chọn
소유
quyền sở hữu
소유
người có quyền sở hữu, người chủ sở hữu
양육
quyền nuôi dưỡng, quyền nuôi con
sự vượt quyền, sự lạm quyền
하다
vượt quyền, lạm quyền
행위
hành vi vượt quyền hạn, hành vi tiếm quyền
인사
quyền nhân sự
자치
quyền tự trị
재산
quyền tài sản
재집
sự tái cầm quyền
저당
quyền xiết đồ thế nợ
저작
tác quyền, quyền tác giả
toàn quyền
chuyên quyền
chủ quyền
국가
quốc gia có chủ quyền
국가2
quốc gia chủ quyền
người có chủ quyền
주도
quyền chủ đạo; quyền lực chủ đạo
진출
quyền được vào, sự đạt tư cách
sự cầm quyền
đảng cầm quyền
người cầm quyền
giai cấp cầm quyền, tầng lớp cầm quyền
징세
quyền thu thuế
참정
quyền tham chính, quyền bầu cử
청구
quyền thỉnh cầu, quyền yêu cầu
초상
bản quyền chân dung
치외 법
đặc quyền ngoại giao
quyền cha mẹ, quyền của phụ huynh, quyền giám hộ
người có quyền cha mẹ
통제
quyền khống chế, quyền kiểm soát
투표
quyền bỏ phiếu, quyền bầu cử
đặc quyền
tầng lớp đặc quyền
bản quyền
bá quyền, quyền bá chủ
평등
quyền bình đẳng
피선거
quyền được bầu cử
행정
quyền lực hành chính
거부
quyền cự tuyệt, quyền khước từ, quyền từ chối
sự không tham gia, sự rút lui, sự vắng mặt, sự từ bỏ
하다
không tham gia, rút lui, vắng mặt, từ bỏ
기득
đặc quyền
노동
quyền lao động, quyền làm việc
단결
quyền đoàn kết, quyền được tổ chức
sự phục chức
2
sự phục hồi
되다
được phục chức
되다2
được phục hồi
sự phân quyền
sự phân quyền hóa, việc thực hiện phân quyền
생존
quyền sinh tồn
생존2
quyền sinh tồn
시민
quyền công dân
thực quyền
người có thực quyền
nữ quyền
영주
quyền cư trú lâu dài, quyền cư trú vĩnh viễn
외교
quyền ngoại giao
우선
quyền ưu tiên
cử tri, người có quyền lợi
2
người có quyền, người cầm quyền, người có thẩm quyền
quyền lợi
nhân quyền
유린
sự xâm phạm nhân quyền
일조
quyền được hưởng ánh nắng
임명
quyền bổ nhiệm
입법
quyền lập pháp
자위
quyền tự vệ
재량
quyền tự quyết
chính quyền
tham vọng chính trị
제해
quyền kiểm soát biển
중앙 집
tập quyền trung ương
지휘
quyền chỉ huy, quyền chỉ đạo
thẩm quyền, quyền trực tiếp
chủ nợ, người cho vay
출전
quyền xuất trận
통치
quyền thống trị
통치
người có quyền thống trị
특허
quyền sở hữu trí tuệ
금 - 金
kim
가스 요
tiền ga, chi phí ga
món tiền lón
격려
tiền khuyến khích, tiền động viên
계약
tiền đặt cọc
lãi suất cao
고리대
nghề cho vay nặng lãi
고리대업자
người cho vay nặng lãi
고임
tiền lương cao
공공요
chi phí dịch vụ công cộng
공과
chi phí tiện ích
công quỹ
공납
tiền phải nộp
공납2
học phí
과징
tiền phạt, tiền nộp phạt
군자
ngân sách quân sự
권리
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
kim loại quý
-
tiền
thứ sáu
vàng
2
số tiền
2
huy chương vàng
2
bằng vàng, màu vàng
가락지
cặp nhẫn vàng
giá vàng
2
giá đắt như vàng
강산
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
강석
kim cương
két, kho báu
2
kho bạc (nhà nước)
과옥조
lời vàng ngọc
vương miện vàng
mỏ vàng
2
quặng vàng
thỏi vàng, miếng vàng
quyền lực tài chính, quyền lực kim tiền
trái quất, cây quất
răng vàng
덩어리
khối vàng, cục vàng
덩이
cục vàng, thỏi vàng
đồng mạ vàng
lãi, lãi suất
메달
huy chương vàng
메달리스트
người đoạt huy chương vàng
물결
làn nước lóng lánh vàng
물결2
cánh đồng vàng
giấy nhũ vàng
반지
nhẫn vàng
tóc vàng
붙이
đồ vàng, vật bằng vàng
ánh vàng, sắc vàng
giải vàng
sắc vàng kim, màu vàng kim
Kim tinh, sao Kim
kim loại
속 공예
công nghệ mỹ thuật kim loại
속성
tiếng kim loại (va)
속제
chế phẩm kim loại, sản phẩm kim loại
속 활자
chữ kim loại
시계
đồng hồ vàng
chỉ vàng, chỉ màu vàng
싸라기
thứ quý như vàng
số tiền
lời vàng ngọc, châm ngôn
tài chính tiền tệ
융가
phố tài chính, khu vực tài chính
융계
giới tài chính
융권
khu vực tài chính
융 기관
tổ chức tài chính
융 시장
thị trường tài chính, thị trường tiền tệ
융 실명제
chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật
융업
nghề tài chính tiền tệ
융인
nhà tài chính
은방
tiệm vàng bạc, hiệu vàng bạc
은보화
vàng bạc châu báu
이빨
răng vàng
일봉
tiền phong bì
자탑
tháp hình chữ 金, tháp thành tích
잔디
thảm cỏ vàng
trang sức vàng, dát vàng
tiền vàng
2
tiền công, tiền hàng
전만능
đồng tiền vạn năng
chế tác bằng vàng, chế phẩm vàng
dây vàng
2
tua vàng, chuỗi vàng
지옥엽
kim chi ngọc diệp
쪽같다
quý như vàng
gọng vàng, khung vàng
hiện kim và hiện vật, tiền và vật có giá trị
혼식
lễ cưới vàng
đồng tiền vàng
기본요
phí cơ bản, phí thuê bao (điện thoại)
기부
tiền đóng góp, tiền quyên góp
김포 공항
Gimpogonghang; sân bay Gimpo
당첨
tiền trúng thưởng, tiền trúng giải
tiền, chi phí
대부
khoản vay, khoản nợ
sự mạ, sự si
등록
phí đăng kí học, phí nhập học
việc quyên góp
되다
được quyên góp, được đóng góp
하다
quyên góp, vận động đóng góp
hòm quyên góp (từ thiện), hòm công đức (ở chùa)
미납
tiền chưa thanh toán, tiền chưa trả, tiền chưa nộp
미수
tiền chưa thu
배상
khoản tiền bồi thường
벌과
tiền phạt
벌과2
tiền bồi thường, tiền xử phạt
tiền phạt
2
tiền phạt
hình phạt bồi thường
벙어리저
con lợn đựng tiền, ống heo đất
보상
thù lao, tiền thưởng
보상2
tiền hậu tạ, tiền trả ơn
보상
tiền bồi thường
보석
tiền bảo lãnh tại ngoại
보장
tiền đền bù
보조
tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ
부과
tiền thuế, tiền phí, tiền phạt
tiền trả góp, tiền tích cóp
부담
tiền gánh chịu, tiền gánh vác
부의
tiền phúng viếng
부조
tiền mừng, tiền phúng viếng
비상
tiền dự phòng
vàng đất bồi
사례
tiền tạ lễ, tiền cảm ơn
tiền thưởng
tiền trả trước
tiền gây quỹ
수익
tiền lời, tiền lãi
tiền trợ cấp, lương hưu
thuật giả kim
제도
chế độ trợ cấp
sự gửi tiền, tiền gửi
되다
được gửi (tiền)
số tiền gửi
chủ tài khoản
통장
sổ tiền gửi
우편 요
cước phí vận chuyển, cước phí bưu điện
원리
tiền cả gốc và lãi
월부
tiền trả góp theo tháng
월사
học phí hàng tháng
위탁
tiền ủy thác
의연
tiền quyên góp, tiền ủng hộ
입출
tiền ra vào
입출2
sự rút tiền và gửi tiền
입학
tiền nhập học
장려
tiền trợ cấp
sự tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm
lãi suất thấp
ống đựng tiền tiết kiệm, ống heo
통장
sổ tiết kiệm, sổ tiền gửi
하다
để dành tiền, tiết kiệm tiền
저임
lương thấp
전화 요
cước phí điện thoại
조위
tiền phúng viếng, tiền phúng
조의
tiền phúng viếng
지원
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
지참
tiền trong người, tiền mang theo người
지참2
của hồi môn
차입
tiền vay, tiền vay mượn
추징
tiền truy thu
축의
tiền mừng
sự rút tiền
số tiền rút
포상
tiền thưởng, tiền khen thưởng
sự hợp kim, hợp kim
sự quyên tiền, sự hiến tiền, tiền hiến tặng
2
sự hiến tiền, tiền hiến lễ
하다
hiến tiền, quyên tiền
하다2
cúng tiền, hiến tiền
sự đổi ra tiền, sự quy thành tiền
2
sự đổi tiền, sự trao đổi tiền mặt
hoàng kim, vàng
thời kỳ hoàng kim
만능주의
chủ nghĩa đồng tiền vạn năng, chủ nghĩa kim tiền
물결
con sóng vàng, làn sóng vàng
분할
cách chia hoàng kim, tiết diện vàng, cách chia theo tỷ lệ vàng
tỷ lệ vàng, tỷ lệ lý tưởng
ánh vàng, ánh hoàng kim
màu vàng hoàng kim
시대
thời đại hoàng kim
시대2
thời kỳ hoàng kim
후원
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
chi phí, cước phí
tiền quỹ
김 - 金
kim
가스 요금
tiền ga, chi phí ga
거금
món tiền lón
격려금
tiền khuyến khích, tiền động viên
계약금
tiền đặt cọc
고금리
lãi suất cao
고리대금업
nghề cho vay nặng lãi
고리대금업자
người cho vay nặng lãi
고임금
tiền lương cao
공공요금
chi phí dịch vụ công cộng
공과금
chi phí tiện ích
공금
công quỹ
공납금
tiền phải nộp
공납금2
học phí
과징금
tiền phạt, tiền nộp phạt
군자금
ngân sách quân sự
권리금
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
귀금속
kim loại quý
-금
tiền
thứ sáu
vàng
2
số tiền
2
huy chương vàng
2
bằng vàng, màu vàng
금가락지
cặp nhẫn vàng
금값
giá vàng
금값2
giá đắt như vàng
금강산
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
금강석
kim cương
금고
két, kho báu
금고2
kho bạc (nhà nước)
금과옥조
lời vàng ngọc
금관
vương miện vàng
금광
mỏ vàng
금광2
quặng vàng
금괴
thỏi vàng, miếng vàng
금권
quyền lực tài chính, quyền lực kim tiền
금귤
trái quất, cây quất
금니
răng vàng
금덩어리
khối vàng, cục vàng
금덩이
cục vàng, thỏi vàng
금동
đồng mạ vàng
금리
lãi, lãi suất
금메달
huy chương vàng
금메달리스트
người đoạt huy chương vàng
금물결
làn nước lóng lánh vàng
금물결2
cánh đồng vàng
금박
giấy nhũ vàng
금반지
nhẫn vàng
금발
tóc vàng
금붙이
đồ vàng, vật bằng vàng
금빛
ánh vàng, sắc vàng
금상
giải vàng
금색
sắc vàng kim, màu vàng kim
금성
Kim tinh, sao Kim
금속
kim loại
금속 공예
công nghệ mỹ thuật kim loại
금속성
tiếng kim loại (va)
금속제
chế phẩm kim loại, sản phẩm kim loại
금속 활자
chữ kim loại
금시계
đồng hồ vàng
금실
chỉ vàng, chỉ màu vàng
금싸라기
thứ quý như vàng
금액
số tiền
금언
lời vàng ngọc, châm ngôn
금융
tài chính tiền tệ
금융가
phố tài chính, khu vực tài chính
금융계
giới tài chính
금융권
khu vực tài chính
금융 기관
tổ chức tài chính
금융 시장
thị trường tài chính, thị trường tiền tệ
금융 실명제
chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật
금융업
nghề tài chính tiền tệ
금융인
nhà tài chính
금은방
tiệm vàng bạc, hiệu vàng bạc
금은보화
vàng bạc châu báu
금이빨
răng vàng
금일봉
tiền phong bì
금자탑
tháp hình chữ 金, tháp thành tích
금잔디
thảm cỏ vàng
금장
trang sức vàng, dát vàng
금전
tiền vàng
금전2
tiền công, tiền hàng
금전만능
đồng tiền vạn năng
금제
chế tác bằng vàng, chế phẩm vàng
금줄
dây vàng
금줄2
tua vàng, chuỗi vàng
금지옥엽
kim chi ngọc diệp
금쪽같다
quý như vàng
금테
gọng vàng, khung vàng
금품
hiện kim và hiện vật, tiền và vật có giá trị
금혼식
lễ cưới vàng
금화
đồng tiền vàng
기본요금
phí cơ bản, phí thuê bao (điện thoại)
기부금
tiền đóng góp, tiền quyên góp
포 공항
Gimpogonghang; sân bay Gimpo
당첨금
tiền trúng thưởng, tiền trúng giải
대금
tiền, chi phí
대부금
khoản vay, khoản nợ
도금
sự mạ, sự si
등록금
phí đăng kí học, phí nhập học
모금
việc quyên góp
모금되다
được quyên góp, được đóng góp
모금하다
quyên góp, vận động đóng góp
모금함
hòm quyên góp (từ thiện), hòm công đức (ở chùa)
미납금
tiền chưa thanh toán, tiền chưa trả, tiền chưa nộp
미수금
tiền chưa thu
배상금
khoản tiền bồi thường
벌과금
tiền phạt
벌과금2
tiền bồi thường, tiền xử phạt
벌금
tiền phạt
벌금2
tiền phạt
벌금형
hình phạt bồi thường
벙어리저금통
con lợn đựng tiền, ống heo đất
보상금
thù lao, tiền thưởng
보상금2
tiền hậu tạ, tiền trả ơn
보상금
tiền bồi thường
보석금
tiền bảo lãnh tại ngoại
보장금
tiền đền bù
보조금
tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ
부과금
tiền thuế, tiền phí, tiền phạt
부금
tiền trả góp, tiền tích cóp
부담금
tiền gánh chịu, tiền gánh vác
부의금
tiền phúng viếng
부조금
tiền mừng, tiền phúng viếng
비상금
tiền dự phòng
사금
vàng đất bồi
사례금
tiền tạ lễ, tiền cảm ơn
상금
tiền thưởng
선금
tiền trả trước
성금
tiền gây quỹ
수익금
tiền lời, tiền lãi
연금
tiền trợ cấp, lương hưu
연금술
thuật giả kim
연금 제도
chế độ trợ cấp
예금
sự gửi tiền, tiền gửi
예금되다
được gửi (tiền)
예금액
số tiền gửi
예금주
chủ tài khoản
예금 통장
sổ tiền gửi
우편 요금
cước phí vận chuyển, cước phí bưu điện
원리금
tiền cả gốc và lãi
월부금
tiền trả góp theo tháng
월사금
học phí hàng tháng
위탁금
tiền ủy thác
의연금
tiền quyên góp, tiền ủng hộ
입출금
tiền ra vào
입출금2
sự rút tiền và gửi tiền
입학금
tiền nhập học
장려금
tiền trợ cấp
저금
sự tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm
저금리
lãi suất thấp
저금통
ống đựng tiền tiết kiệm, ống heo
저금통장
sổ tiết kiệm, sổ tiền gửi
저금하다
để dành tiền, tiết kiệm tiền
저임금
lương thấp
전화 요금
cước phí điện thoại
조위금
tiền phúng viếng, tiền phúng
조의금
tiền phúng viếng
지원금
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
지참금
tiền trong người, tiền mang theo người
지참금2
của hồi môn
차입금
tiền vay, tiền vay mượn
추징금
tiền truy thu
축의금
tiền mừng
출금
sự rút tiền
출금액
số tiền rút
포상금
tiền thưởng, tiền khen thưởng
합금
sự hợp kim, hợp kim
헌금
sự quyên tiền, sự hiến tiền, tiền hiến tặng
헌금2
sự hiến tiền, tiền hiến lễ
헌금하다
hiến tiền, quyên tiền
헌금하다2
cúng tiền, hiến tiền
환금
sự đổi ra tiền, sự quy thành tiền
환금2
sự đổi tiền, sự trao đổi tiền mặt
황금
hoàng kim, vàng
황금기
thời kỳ hoàng kim
황금만능주의
chủ nghĩa đồng tiền vạn năng, chủ nghĩa kim tiền
황금물결
con sóng vàng, làn sóng vàng
황금 분할
cách chia hoàng kim, tiết diện vàng, cách chia theo tỷ lệ vàng
황금비
tỷ lệ vàng, tỷ lệ lý tưởng
황금빛
ánh vàng, ánh hoàng kim
황금색
màu vàng hoàng kim
황금시대
thời đại hoàng kim
황금시대2
thời kỳ hoàng kim
후원금
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
요금
chi phí, cước phí
기금
tiền quỹ
이 - 利
lợi
감언
lời đường mật
고금리
lãi suất cao
고리
lãi cao
고리대금업
nghề cho vay nặng lãi
고리대금업자
người cho vay nặng lãi
승리
sự chiến thắng, sự thắng lợi
승리하다
thắng lợi, chiến thắng
공공복리
phúc lợi xã hội, phúc lợi công cộng
공리
lợi ích công, công lợi
공리
danh lợi
공리2
công lợi
공리적
tư lợi, lợi ịch cá nhân
공리적
thuộc về tư lợi, lợi ích cá nhân
공리주의
chủ nghĩa vị lợi
권리
quyền lợi
권리금
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
금리
lãi, lãi suất
당리당략
đảng lợi đảng lược, cách để thu lợi về cho đảng
명리
danh lợi
모리
sự trục lợi
모리배
kẻ trục lợi, bọn trục lợi
không lãi suất
사리
hạt xá lị
사리사욕
sự tư lợi, sự vụ lợi
수리
việc cung cấp nước
lợi nhuận ròng, lãi ròng
어부지리
ngư ông đắc lợi
예리하다
sắc, bén, nhọn
예리하다2
nhạy bén, nhanh nhẹn, lanh lợi
예리하다2
sắc bén, sắc sảo
예리하다2
trong và cao, chói tai, chát chúa
예리하다2
chính xác, xuất sắc
원리금
tiền cả gốc và lãi
sự thu lợi
tiền lời, tiền lãi
자율
lãi suất
lợi điểm, lợi thế
vị tha
타심
lòng vị tha
타적
tính vị tha, tính lợi tha
타적
mang tính vị tha
타주의
chủ nghĩa vị tha, chủ nghĩa lợi tha
lợi hại
잇속
nguồn lợi
저금리
lãi suất thấp
저리
lãi suất thấp, tỉ lệ lãi suất thấp
편리
sự tiện lợi
편리성
tính tiện lợi
복리
phúc lợi
복리
lãi kép
비영리 단체
tổ chức phi lợi nhuận
실리
thực lợi
실리적
tính chất thiết thực, tính chất hữu dụng
실리적
mang tính thiết thực, mang tính hữu dụng
용하다
sử dụng trái mục đích
연리
lãi suất theo năm
영리
lợi nhuận
유리
sự có lợi
quyền lợi
thứ tiện nghi, đồ tiện nghi
기심
lòng vị kỷ, lòng ích kỷ
기적
sự ích kỷ, tính ích kỷ
기적
có tính ích kỷ
기주의
chủ nghĩa tư lợi
phần lãi, lợi nhuận
(sự) sử dụng
2
(sự) lợi dụng
용객
khách sử dụng, khách hàng, hành khách
용당하다
bị lợi dụng, bị tận dụng
용되다
được sử dụng, được dùng, được tận dụng
용되다2
bị lợi dụng
용료
phí sử dụng
용률
tỷ lệ sử dụng
용자
người sử dụng
용하다
sử dụng, tận dụng
lợi nhuận
2
lãi, lãi ròng
lãi suất
lợi ích, ích lợi
익금
tiền lãi
해관계
quan hệ lợi hại
해득실
lợi hại được mất
해타산
sự tính toán thiệt hơn, sự tính toán lợi hại
전리품
chiến lợi phẩm
폭리
lợi nhuận kếch sù, khoản lãi bất chính kếch sù
잇 - 利
lợi
감언이설
lời đường mật
고금리
lãi suất cao
고리
lãi cao
고리대금업
nghề cho vay nặng lãi
고리대금업자
người cho vay nặng lãi
승리
sự chiến thắng, sự thắng lợi
승리하다
thắng lợi, chiến thắng
공공복리
phúc lợi xã hội, phúc lợi công cộng
공리
lợi ích công, công lợi
공리
danh lợi
공리2
công lợi
공리적
tư lợi, lợi ịch cá nhân
공리적
thuộc về tư lợi, lợi ích cá nhân
공리주의
chủ nghĩa vị lợi
권리
quyền lợi
권리금
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
금리
lãi, lãi suất
당리당략
đảng lợi đảng lược, cách để thu lợi về cho đảng
명리
danh lợi
모리
sự trục lợi
모리배
kẻ trục lợi, bọn trục lợi
무이자
không lãi suất
사리
hạt xá lị
사리사욕
sự tư lợi, sự vụ lợi
수리
việc cung cấp nước
순이익
lợi nhuận ròng, lãi ròng
어부지리
ngư ông đắc lợi
예리하다
sắc, bén, nhọn
예리하다2
nhạy bén, nhanh nhẹn, lanh lợi
예리하다2
sắc bén, sắc sảo
예리하다2
trong và cao, chói tai, chát chúa
예리하다2
chính xác, xuất sắc
원리금
tiền cả gốc và lãi
이득
sự thu lợi
이자
tiền lời, tiền lãi
이자율
lãi suất
이점
lợi điểm, lợi thế
이타
vị tha
이타심
lòng vị tha
이타적
tính vị tha, tính lợi tha
이타적
mang tính vị tha
이타주의
chủ nghĩa vị tha, chủ nghĩa lợi tha
이해
lợi hại
nguồn lợi
저금리
lãi suất thấp
저리
lãi suất thấp, tỉ lệ lãi suất thấp
편리
sự tiện lợi
편리성
tính tiện lợi
복리
phúc lợi
복리
lãi kép
비영리 단체
tổ chức phi lợi nhuận
실리
thực lợi
실리적
tính chất thiết thực, tính chất hữu dụng
실리적
mang tính thiết thực, mang tính hữu dụng
역이용하다
sử dụng trái mục đích
연리
lãi suất theo năm
영리
lợi nhuận
유리
sự có lợi
이권
quyền lợi
이기
thứ tiện nghi, đồ tiện nghi
이기심
lòng vị kỷ, lòng ích kỷ
이기적
sự ích kỷ, tính ích kỷ
이기적
có tính ích kỷ
이기주의
chủ nghĩa tư lợi
이문
phần lãi, lợi nhuận
이용
(sự) sử dụng
이용2
(sự) lợi dụng
이용객
khách sử dụng, khách hàng, hành khách
이용당하다
bị lợi dụng, bị tận dụng
이용되다
được sử dụng, được dùng, được tận dụng
이용되다2
bị lợi dụng
이용료
phí sử dụng
이용률
tỷ lệ sử dụng
이용자
người sử dụng
이용하다
sử dụng, tận dụng
이윤
lợi nhuận
이윤2
lãi, lãi ròng
이율
lãi suất
이익
lợi ích, ích lợi
이익금
tiền lãi
이해관계
quan hệ lợi hại
이해득실
lợi hại được mất
이해타산
sự tính toán thiệt hơn, sự tính toán lợi hại
전리품
chiến lợi phẩm
폭리
lợi nhuận kếch sù, khoản lãi bất chính kếch sù

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 권리금 :
    1. phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm

Cách đọc từ vựng 권리금 : [궐리금]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.