Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 귀담다
귀담다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : để tai, lắng nghe, ghi nhớ
잊지 않도록 마음속에 깊이 기억하다.
Ghi nhớ sâu vào lòng để không quên được.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 귀담다 :
    1. để tai, lắng nghe, ghi nhớ

Cách đọc từ vựng 귀담다 : [귀담따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.