Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 고시랑고시랑
고시랑고시랑
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : làu bàu, càu nhàu, cằn nhằn
마음에 들지 않거나 불만스러워서 듣기 싫거나 쓸데없는 말을 자꾸 하는 모양.
Bộ dạng cứ nói những lời khó nghe vì không hài lòng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
승규는 아내요리 솜씨가 마뜩잖아고시랑고시랑 중얼거리며 불평을 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
수학 문제를 풀던 지수문제가 잘 안 풀리는고시랑고시랑 투덜거렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고시랑고시랑하며 투덜대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
남편은 회사에서 있었던 안 좋은 일로 집에 와서도 고시랑고시랑했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이들은 반찬이 맛이 없다고시랑고시랑하면서 투덜댔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 아내의 요리 솜씨가 마뜩잖아고시랑고시랑 중얼거리며 불평을 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고시랑고시랑 :
    1. làu bàu, càu nhàu, cằn nhằn

Cách đọc từ vựng 고시랑고시랑 : [고시랑고시랑]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.