Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 곤혹
곤혹
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự khó xử, bối rối
곤란한 처지가 되어서 어찌해야 할지 모름.
Việc rơi vào tình huống khó khăn không biết xử lý thế nào.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
곤혹 빠지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곤혹 빠뜨리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곤혹을 치르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곤혹 당하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곤혹을 느끼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가장 곤혹 느꼈순간회사 면접관의 질문에 대답을 못 했을 때였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
택시비를 내고 내리려고 하는데 지갑이 없어서 곤혹을 당한 적이 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대답하기 곤혹스럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
신차에서 결함계속 발견되어 자동차 회사곤혹스러워 하고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
외국인이 영어 질문하는데 알아듣지 못해 곤혹스러웠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
곤 - 困
khốn
cảnh khốn cùng
고히
một cách khốn khổ, một cách khốn khó
sự khốn cùng
2
sự khốn khó
궁하다2
bế tắc, khó khăn
궁히
một cách khốn cùng
궁히2
một cách khốn cùng
sự khó khăn, sự trở ngại
sự sỉ nhục, sự lăng mạ, cực hình, nỗi khó khăn
욕스럽다
cảm thấy bị sỉ nhục, cảm thấy bị lăng mạ, thật khó khăn, thật gay go, thật là một cực hình
하다
mệt nhọc, mệt lử
sự khó xử, bối rối
혹스럽다
khó xử, khó giải quyết
một cách mệt mỏi
2
một cách say sưa, một cách sâu
bệnh mùa xuân, chứng uể oải (vào mùa xuân)
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
하다
mệt mỏi, mệt nhọc
하다
mệt nhọc, mệt lử
một cách mệt lử, một cách rũ rượi, một cách mệt nhoài
chứng căng da bụng chùng da mắt, chứng ăn no thì buồn ngủ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 곤혹 :
    1. sự khó xử, bối rối

Cách đọc từ vựng 곤혹 : [곤ː혹]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.