Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 곧추세우다
곧추세우다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : dựng thẳng lên
굽히거나 구부리지 않고 곧고 단단하게 서게 하다.
Làm cho đứng thẳng và vững mà không bị cong hay bị gập lại.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 곧추세울,곧추세우겠습니다,곧추세우지 않,곧추세우시겠습니다,곧추세워요,곧추세웁니다,곧추세웁니까,곧추세우는데,곧추세우는,곧추세운데,곧추세울데,곧추세우고,곧추세우면,곧추세우며,곧추세워도,곧추세운다,곧추세우다,곧추세우게,곧추세워서,곧추세워야 한다,곧추세워야 합니다,곧추세워야 했습니다,곧추세웠다,곧추세웠습니다,곧추세웁니다,곧추세웠고,곧추세우,곧추세웠,곧추세워,곧추세운,곧추세워라고 하셨다,곧추세워졌다,곧추세워지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 곧추세우다 :
    1. dựng thẳng lên

Cách đọc từ vựng 곧추세우다 : [곧추세우다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"