Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 갸우뚱갸우뚱
갸우뚱갸우뚱
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : nghiêng qua nghiêng lại, lắc qua lắc lại
물체가 자꾸 이쪽저쪽으로 기울어지며 흔들리는 모양.
Hình ảnh vật thể nghiêng lắc liên tục bên này bên nọ.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
갸우뚱갸우뚱 흔들리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갸우뚱갸우뚱 움직이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갸우뚱갸우뚱 기울어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
학생들은 선생님의 설명에 고개갸우뚱갸우뚱 흔들면서 이해할없다표정을 지었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
앞에 앉은 학생계속 고개갸우뚱갸우뚱 기울이는 것을 보니 졸고 있는 게 틀림없다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아기는 오뚝이갸우뚱갸우뚱 흔들리는 모습을 보며 좋아했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님이 숙제 검사를 하겠다고 하자 학생들은 숙제가 없었다는 듯 고개갸우뚱갸우뚱했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 갸우뚱갸우뚱 :
    1. nghiêng qua nghiêng lại, lắc qua lắc lại

Cách đọc từ vựng 갸우뚱갸우뚱 : [갸우뚱갸우뚱]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.