Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 금일
금일
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : ngày hôm nay
지금 지나가고 있는 이 날.
Ngày hiện tại đang trôi qua.
2 : ngày nay, hiện nay, dạo này
얼마 전부터 이제까지의 매우 짧은 동안.
Trong khoảng thời gian rất ngắn tính từ trước đó không bao lâu tới hiện tại.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
금일오다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동물예전에는 개체 수가 많았으나 금일에 와서 그 수가 급격히 줄어들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금일 예정되어 있던 경기는 비가 오는 바람에 취소되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금일 다섯 시부터 한 시간 동안 전기 공급 중단될 예정이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
얼마 전에 고아원금일 전달하셨다면서요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금일봉을 하사하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금일봉을 주다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금일봉을 전달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
금 - 今
kim
cách đây
cổ kim
năm nay
년도
năm nay, niên độ này
명간
trong nay mai
vừa mới đây, vừa khi nãy
2
ngay, sắp
2
tức thời, ngay
2
liền, ngay, chốc lát
Rất nhanh chóng
lần này
세기
thế kỉ này
시초문
điều lần đầu được nghe, nay mới nghe, giờ mới nghe
ngày hôm nay
2
ngày nay, hiện nay, dạo này
tuần này
동서고
Đông Tây kim cổ
gần đây, mới đây
2
gần đây, mới đây
vừa mới, vừa nãy, hồi nãy, khi nãy, ban nãy
2
ngay bây giờ
3
tí nữa, chút xíu nữa, một lát nữa
vừa mới, vừa nãy, hồi nãy, khi nãy, ban nãy
2
ngay bây giờ
3
tí nữa, chút xíu nữa, một lát nữa
bây giờ
2
hiện nay, hiện tại, hiện giờ, giờ đây
bây giờ
2
giờ đây, hiện nay
cho đến bây giờ, mãi cho đến nay

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 금일 :
    1. ngày hôm nay
    2. ngày nay, hiện nay, dạo này

Cách đọc từ vựng 금일 : [그밀]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.