Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 4 kết quả cho từ : 따르다
따르다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : theo
다른 사람의 뒤에서 그가 가는 대로 같이 가다.
Đi theo sau người khác.
2 : theo kịp
보다 높은 수준의 것과 같은 수준에 이르다.
Đạt đến trình độ ngang hàng với trình độ cao hơn mình.
3 : theo
좋아하거나 존경해서 가까이 좇다.
Đuổi gần theo (ai đó) vì yêu thích hay kính trọng.
4 : tuân theo
정해진 법규나 절차, 관행 또는 다른 사람의 의견을 그대로 실행하다.
Thực hiện theo ý kiến của người khác hay thủ tục, tập quán và quy chế pháp luật đã định.
5 : theo, đi theo
일정한 선이나 방향 등을 그대로 밟아 움직이다.
Bước theo phương hướng hay vạch nhất định mà di chuyển.
6 : theo, làm theo
다른 사람이 하는 대로 같이 하다.
Làm y theo điều người khác làm.
7 : theo, theo sau
어떤 일이 다른 일과 함께 일어나다.
Một việc nào đó xảy ra cùng với việc khác.
8 : theo, căn cứ theo
어떤 조건이나 기준, 상황에 근거하다.
Căn cứ theo điều kiện, tiêu chuẩn hay tình huống nào đó.
9 : theo, dựa theo
그것에 비례하다.
Chia tỉ lệ cho cái đó.
10 : theo, theo như
어떤 것에 의하다.
Dựa theo cái nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
보약은 체질 따른 적절한 약재의 가미가 중요합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가이드라인을 따르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가풍을 따르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각본을 따르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
과장무조건 자신의 명령을 따르라고 강박해서 직원들과 사이가 안 좋다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간청에 따르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 따르다 :
    1. theo
    2. theo kịp
    3. theo
    4. tuân theo
    5. theo, đi theo
    6. theo, làm theo
    7. theo, theo sau
    8. theo, căn cứ theo
    9. theo, dựa theo
    10. theo, theo như

Cách đọc từ vựng 따르다 : [따르다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.