Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 간단하다
간단하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : đơn giản
길거나 복잡하지 않다.
Không dài dòng hoặc phức tạp.
2 : giản đơn
번거롭거나 많지 않다.
Không rắc rối hoặc nhiều.
3 : đơn giản
단순하고 손쉽다.
Đơn thuần và dễ dàng.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 간단할,간단하겠습니다,간단하지 않,간단하시겠습니다,간단해요,간단합니다,간단합니까,간단하는데,간단하는,간단한데,간단할데,간단하고,간단하면,간단하며,간단해도,간단한다,간단하다,간단하게,간단해서,간단해야 한다,간단해야 합니다,간단해야 했습니다,간단했다,간단했습니다,간단합니다,간단했고,간단하,간단했,간단해,간단한,간단해라고 하셨다,간단해졌다,간단해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
간 - 簡
giản
결성
tính giản khiết, tính súc tích, tính cô đọng

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간단하다 :
    1. đơn giản
    2. giản đơn
    3. đơn giản

Cách đọc từ vựng 간단하다 : [간단하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.