Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가로세로
가로세로
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : ngang dọc
가로와 세로.
Ngang và dọc.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가로세로로 줄을 긋다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가로세로로 얽히다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가로세로놓다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
교실 창문가로세로무늬가 있는 커튼을 달았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
스케치북에 줄을 가로세로로 그어서 칸을 만들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 창문나무 막대가로세로번갈아 가며 덧대어 격자 창문을 만들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
바둑판에는 가로세로여러 개의 금이 그어져 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이번 주 가로세로 퍼즐은 꽤 어렵다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이 전 대표자신에 대한상납 의혹 폭로허위라며 가로세로연구소가세연 측을 무고혐의를 받습니다.
Internet
국민의힘 이준석 전 대표자신의 성 상납 의혹폭로가로세로연구소 측을 고소한 건, 무고죄해당다고 경찰판단했습니다. 경찰사실상 성상납이 있었다고 결론을 내린 겁니다.
Internet
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가로세로 :
    1. ngang dọc

Cách đọc từ vựng 가로세로 : [가로세로]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.