Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 갱지
갱지
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : giấy in báo
주로 신문을 인쇄하는 데 쓰이며 지면이 거칠고 회색 빛이 나는 종이.
Loại giấy có màu ánh xám và không mịn, thường được sử dụng trong việc in báo.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
갱지쓰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갱지쓰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
소년은 가방 속에서 몽당연필과 누런 갱지 꺼냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시인작품들은 색이 바랜 갱지 쓰여 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시험지갱지가 아닌 품질이 좋은 모조지로 되어 있어서 글씨를 쓰기에 편했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
갱 - 更
canh , cánh
년기
thời kỳ mãn kinh, thời kỳ cơ thể bắt đầu suy yếu
sự hồi sinh
2
sự hoàn lương
sự canh tân, sự đổi mới
2
sự làm mới, sự tái tục
2
sự cập nhật mới
신되다
được canh tân, được đổi mới
신되다2
được làm mới, được tái tục
신되다2
được cập nhật mới
신하다
canh tân, đổi mới
신하다2
làm mới, tái tục
신하다2
cập nhật mới
giấy in báo
경신
sự canh tân, sự đổi mới
경신2
sự phá, lập (kỉ lục mới)
경신2
sự đột phá
경신되다
được canh tân, được đổi mới
경신되다2
(kỉ lục mới) được lập
경신되다2
được đột phá
경신하다
canh tân, đổi mới
경신하다2
phá, lập (kỉ lục mới)
경질
sự thay đổi nhân sự
경질되다
nhân sự bị thay đổi
경질하다
thay đổi nhân sự
명의 변경
sự đổi tên, sự sang tên, sự thay tên đổi chủ
사경
canh bốn
오경
năm canh
오경2
canh năm
초경
canh một
변경
sự thay đổi, sự biến đổi, sự chuyển đổi, sự chỉnh sửa, sự điều chỉnh
변경되다
được thay đổi, bị sửa đổi
변경하다
thay đổi, sửa đổi
삼경
canh ba
이경
canh hai
일경
canh một
지 - 紙
chỉ
trang phụ
감광
giấy cảm quang
giấy in báo
겉표
bìa ngoài
골판
giấy bìa cứng có nếp gấp
광고
giấy quảng cáo, tờ quảng cáo
교정
giấy in bản sửa
giấy đáp án
도배
giấy dán tường
도화
giấy đồ họa, giấy vẽ
miếng (nhãn, tem)
2
thủ công, trò xếp giấy
2
vết nhơ, tiếng xấu
2
giấy cảnh cáo, biên lai phạt
2
sự từ chối, sự khước từ
치기
Ttakjichigi; Trò chơi ném Ttakji
마분
giấy bồi, giấy thô
giấy cacbon, giấy than
메모
giấy nhớ, giấy ghi chú
모조
giấy da mịn
문제
giấy đề thi, đề thi
문풍
munpungji; giấy dán cửa
물휴
khăn giấy ướt, khăn giấy nước
trang rời, trang riêng biệt
비닐봉
bao ni lông, túi ni long, túi bóng
설문
bảng hỏi, phiếu thăm dò, phiếu khảo sát
cái ví, ví cầm tay
앞표
bìa trước (của sách)
오선
giấy khuông nhạc
위조
tiền giả, tiền rởm
은박
giấy bạc
주간
báo tuần
점토
đất sét, đất nặn
mảnh giấy, mẩu giấy, giấy nhớ
2
mảnh giấy, mẩu giấy
투표
lá phiếu
giấy phế liệu, giấy vụn
2
giấy không hợp quy cách
2
bản viết lỗi
văn viết thư
giấy viết thư
thùng thư, hộp thư, hòm thư
폐휴
giấy bỏ, giấy rác
포장
giấy gói đồ
trang bìa, bìa sách
학습
tài liệu học ở nhà
화장
giấy trang điểm
화장2
giấy vệ sinh
답안
bản đáp án, tờ đáp án, giấy đáp án
giấy trắng
2
giấy trắng, giấy trống
3
tờ giấy trắng, trang giấy trắng
4
sự trắng trơn
5
chí công vô tư
상태
tình trạng giấy trắng, tình trạng giấy trống
상태2
trạng thái trống trơn, trạng thái trống rỗng
상태3
trạng thái trắng trơn, trạng thái trống trơn
상태4
trạng thái chí công vô tư, trạng thái công bằng
trang giấy trắng
2
tờ giấy trắng
sự trắng trơn hóa, sự trống trơn hóa
2
sự nguyên sơ hóa
3
sự công bằng hóa, sự công minh hóa
화되다
trở nên trắng như tờ giấy trắng
화되다2
như tờ giấy trắng, nguyên sơ
화되다3
như giấy trắng, trắng trơn
화하다
trắng trơn hóa, trống trơn hóa
화하다3
công bằng hóa, công minh hóa
giấy dán tường
bao, túi
2
gói, túi
giấy màu
셀로판
giấy bóng kính
시험2
giấy quỳ, giấy thí nghiệm
신문
giấy báo, tờ báo
원고
giấy kẻ ô
위문편
thư động viên
이면
giấy tận dụng
인화
giấy in ảnh
sự chế tạo giấy
조간
báo buổi sáng
-
giấy
-2
báo
cái ví, cái bóp
mặt giấy
2
mặt giấy, mặt báo
물포
cửa hàng kinh doanh giấy
bài vị
mặt báo
tiền giấy
필묵
giấy bút mực
질문
bảng hỏi
창호
changhoji; giấy dán cửa
켄트
giấy can
Hanji; giấy truyền thống của Hàn Quốc
Hanji; giấy truyền thống của Hàn Quốc
giấy vụn, giấy rác
2
khăn giấy, giấy lau
thùng rác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 갱지 :
    1. giấy in báo

Cách đọc từ vựng 갱지 : [갱ː지]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.