Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 증류하다
증류하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chưng cất
액체에 열을 가하여 생긴 기체를 차갑게 식혀서 다시 액체로 만들다.
Gia tăng nhiệt độ đối với chất lỏng, sau đó làm nguội lạnh chất khí sinh ra để lại tạo ra chất lỏng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
포도주를 증류하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
원유를 증류하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
용액을 증류하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
와인을 증류하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곡류를 증류하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
학생들이 혼합된 액체를 증류하여 각각물질 분리하는 실험을 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
위스키 공장맥주를 증류하여 위스키를 제조한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
증 - 蒸
chưng
sự chưng cất
류수
nước cất
sự bay hơi, sự bốc hơi
2
sự bay hơi, sự bốc hơi, sự lặn biến
발되다
bị bay hơi, bị bốc hơi
발되다2
bị bay hơi, bị bốc hơi
발시키다
làm bay hơi, làm bốc hơi
발하다
bay hơi, bốc hơi
발하다2
bay hơi, bốc hơi, lặn tăm
phòng xông hơi
bồn tắm xông hơi
bồn tắm xông hơi

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 증류하다 :
    1. chưng cất

Cách đọc từ vựng 증류하다 : [증뉴하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.