Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 굴러가다
굴러가다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : lăn lóc, lăn tròn
굴러서 가다.
Cuộn tròn và lăn đi.
2 : lăn bánh, vận hành
바퀴 달린 탈것이 바퀴를 구르며 옮겨 가다.
Phương tiện có gắn bánh xe lăn bánh di chuyển.
3 : tiến triển
(비유적으로) 어떤 일이나 상황, 모임 등이 진행되어 나가다.
Đồ vật đang nằm rãi rác lung tung.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
제멋대로 굴러가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
회사가 굴러가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
모임이 굴러가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘 임원들이 비상 회의자주 하는 것으로 보아 지금 우리 회사가 굴러가는 상황이 좋지 않은 듯하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나뭇잎이 굴러가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이가 언덕 아래로 굴러가는 공을 잡으려고 열심히 뛰어간다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 굴러가다 :
    1. lăn lóc, lăn tròn
    2. lăn bánh, vận hành
    3. tiến triển

Cách đọc từ vựng 굴러가다 : [굴ː러가다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.