Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가짜배기
가짜배기
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : hàng giả, đồ giả
(속된 말로) 가짜.
(cách nói thông tục) Thứ giả.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가짜배기불과하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가짜배기를 찾아내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가짜배기구별하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가짜배기가 판치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
남편은 가짜배기 금을 진짜인 줄 알고 비싼 값에 사 왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘 명품 가방똑같이 만든 가짜배기가 많대.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 假
giá , giả , hà
-
giả, tạm
기 - 企
doanh nghiệp nhà nước
기 - 其
cơ , ki , ky , kì , kí , ký , kỳ
từng người, từng cái
기 - 器
khí
가습
máy tạo hơi ẩm
기 - 基
군사
căn cứ quân sự
기 - 奇
cơ , kì , kỳ
sự quái dị, sự kỳ quái, sự kinh dị
기 - 妓
kĩ , kỹ
kỹ nữ
기 - 寄
kí , ký
sự cho tặng, sự hiến tặng
기 - 岐
kì , kỳ
giữa ngã ba đường, giữa đôi dòng nước
기 - 幾
cơ , khởi , ki , ky , kí , ký , kỉ , kỳ , kỷ
dấu hiệu, sự biểu lộ
기 - 忌
kí , ký , kị , kỵ
điều cấm kị
기 - 技
kĩ , kỹ
개인
kỹ thuật cá nhân
기 - 旗
kì , kỳ
quốc kỳ
기 - 旣
kí , ký
월식
hiện tượng nguyệt thực toàn phần
기 - 期
cơ , ki , ky , kì , kỳ
강점
thời kỳ chiếm đóng, thời kỳ đô hộ
기 - 杞
kỉ , kỷ
sự lo hão, sự lo sợ vu vơ, nỗi lo hão, nỗi lo vớ vẩn
기 - 棋
ky , kì , kí , ký , kỳ
기 - 機
cơ , ki , ky
기 - 欺
khi
sự dối gạt, sự lừa dối, sự gạt gẫm
기 - 氣
khí , khất
bệnh cảm
기 - 汽
hất , khí , ất
thuyền chạy bằng hơi nước, tàu chạy bằng hơi nước
기 - 祈
kì , kỳ
sự cầu phúc
기 - 紀
kỉ , kỷ
개교념일
ngày kỷ niệm ngày thành lập trường
기 - 綺
khỉ , ỷ
라성
sự hội tụ của các vì tinh tú, sự hội tụ của các ngôi sao, nhóm tinh hoa
기 - 記
kí , ký
그림일
nhật ký bằng tranh
기 - 起
khỉ , khởi
하다
nối tiếp, liên tiếp
기 - 飢
cơ , ky
sự đói khát
기 - 騎
kị , kỵ
기 - 麒
kì , kỳ
hươu cao cổ
배 - 俳
bài , bồi
diễn viên nổi tiếng, diễn viên lừng danh
배 - 倍
bội
bội số chung
배 - 培
bẫu , bậu , bồi
sự trồng trọt
배 - 拜
bái
sự kính bái , sự tôn sùng
배 - 排
bài
sự bài tiết
배 - 背
bắc , bối , bội
산임수
núi gối đầu và sông trước mặt
배 - 胚
phôi
배 - 褙
bối
việc dán tường
배 - 賠
bồi
sự bồi thường
배 - 輩
bối
간신
bè lũ gian thần
배 - 配
phối
sự giao phối, sự lai giống
배 - 陪
bồi

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가짜배기 :
    1. hàng giả, đồ giả

Cách đọc từ vựng 가짜배기 : [가ː짜배기]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.