Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 27 kết quả cho từ : 거하다
거하다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : sinh sống, cư trú, ngự
사람이 일정한 곳에 머물러 살다.
Con người lưu lại ở một nơi nhất định để sống.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 거할,거하겠습니다,거하지 않,거하시겠습니다,거해요,거합니다,거합니까,거하는데,거하는,거한데,거할데,거하고,거하면,거하며,거해도,거한다,거하다,거하게,거해서,거해야 한다,거해야 합니다,거해야 했습니다,거했다,거했습니다,거합니다,거했고,거하,거했,거해,거한,거해라고 하셨다,거해졌다,거해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
거 - 居
cư , ky , kí , ký
하다
sinh sống, cư trú, ngự
sự sống chung, sự chung sống
2
sự sống thử
người cùng chung sống
하다
sống chung, chung sống
박혁
Park Hyeok Geo Se (Phác Hách Cư Thế)
việc vợ chồng sống riêng, việc vợ chồng ở riêng rẽ
하다
sống riêng, ở riêng rẽ
sự ẩn cư, sự ở ẩn
2
sự lui về ở ẩn
하다
ẩn cư, ở ẩn
하다2
lui về ở ẩn
sự cư trú, nhà ở
phí cư trú
nơi cư trú
주지
nơi cư trú
nơi cư trú
gian giữa, phòng khách
sự cư trú
주민
dân cư trú
주지
nơi cư trú
chỗ ở, nơi sinh sống, nơi cư trú
sự tá túc
박혁
Park Hyeok Geo Se (Phác Hách Cư Thế)
sự ẩn dật, sự ở lì
하다
ẩn dật, ở lì
가주
nơi tạm trú
가주2
chỗ chú tạm
비동 가족
Gia đình không cùng chung sống

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 거하다 :
    1. sinh sống, cư trú, ngự

Cách đọc từ vựng 거하다 : [거하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"