Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 덧세우다
덧세우다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : dựng thêm, dựng chồng lên
본래 있는 것에 더해 겹쳐 세우다.
Dựng chồng lên cái vốn có.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
덧세우다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지지대를 덧세우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
내벽을 덧세우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기둥을 덧세우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덧세운 다리.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
소년은 볏단을 날라서 덧세워 주며 소녀가 비를 맞지 않게 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
오래된 다리 보수하면기둥을 덧세우는 작업진행되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덧세우다 :
    1. dựng thêm, dựng chồng lên

Cách đọc từ vựng 덧세우다 : [덛쎄우다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.