Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 개골개골
개골개골
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : ộp ộp, oạp oạp
개구리가 우는 소리.
Tiếng con ếch kêu.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
개골개골 노래하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개골개골 울다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개울 쪽에서 개골개골 소리 들린다!
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
풀숲에서 개골개골 소리가 들려서 다가가 보니 청개구리마리가 울고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
집 앞에 있는 논에서 개구리개골개골 노래하는 소리 들렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 개골개골 :
    1. ộp ộp, oạp oạp

Cách đọc từ vựng 개골개골 : [개골개골]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.