Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가소롭다
가소롭다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : nực cười, buồn cười
비웃고 무시할 만하다.
Đáng bị cười chê và coi thường.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
허세가 가소롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
상대하기가 가소롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
형은 내 말을 형편없고 가소롭다듯이 들은 척도 안 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
발표가소롭다듯이 지수는 입을 삐죽하면서 비웃는 표정을 지었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 可
khả , khắc
tán thành, đồng ý

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가소롭다 :
    1. nực cười, buồn cười

Cách đọc từ vựng 가소롭다 : [가ː소롭따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.