Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 걸걸하다
걸걸하다1
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : ồ ồ, khàn khàn
목소리가 좀 거친 듯하면서 크고 힘이 있다.
Giọng nói hơi khàn, to và có sức mạnh.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 걸걸할,걸걸하겠습니다,걸걸하지 않,걸걸하시겠습니다,걸걸해요,걸걸합니다,걸걸합니까,걸걸하는데,걸걸하는,걸걸한데,걸걸할데,걸걸하고,걸걸하면,걸걸하며,걸걸해도,걸걸한다,걸걸하다,걸걸하게,걸걸해서,걸걸해야 한다,걸걸해야 합니다,걸걸해야 했습니다,걸걸했다,걸걸했습니다,걸걸합니다,걸걸했고,걸걸하,걸걸했,걸걸해,걸걸한,걸걸해라고 하셨다,걸걸해졌다,걸걸해지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 걸걸하다 :
    1. ồ ồ, khàn khàn

Cách đọc từ vựng 걸걸하다 : [걸걸하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"