Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 강구하다
강구하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nghiên cứu, tìm tòi, suy tính
어떤 문제를 해결할 방법을 찾다.
Tìm kiếm phương pháp giải quyết một vấn đề nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
조치를 강구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
수단을 강구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
방법을 강구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대책을 강구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계획을 강구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
장마를 대비해서 피해 최소화할 수 있는 방안을 강구해 봅시다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
국민들은 정부경제 위기 극복하기 위한 계획을 강구하도록 촉구하고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
당국은 화재 피해를 입은 국민들을 돕기 위한 대책신속히 강구해야 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
구제책을 강구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대비책을 강구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
강 - 講
giảng
sự suy xét, sự nghiên cứu
구되다
được nghiên cứu, được tìm tòi
구하다
nghiên cứu, tìm tòi, suy tính
giảng đường
môn đọc hiểu
sự thuyết giáo, sự thuyết trình
론하다
thuyết giáo, thuyết giảng
giảng viên, người thuyết trình
giáo viên, giảng viên
사진
đội ngũ giảng viên
설하다
giảng thuyết
sự giảng giải
việc huấn luyện, việc dạy
습소
nơi huấn luyện, nơi dạy
습회
lớp dạy, lớp huấn luyện
sự diễn thuyết, sự thuyết giảng
연자
người diễn thuyết, người thuyết giảng
연하다
diễn thuyết, thuyết giảng
연회
buổi diễn thuyết, buổi thuyết giảng
việc giảng dạy
의 계획서
kế hoạch giảng dạy
의실
giảng đường
buổi thuyết giảng
2
bài giảng
sự phân tích đánh giá
평하다
phân tích đánh giá
sự khai giảng
sự cho nghỉ học
하다
cho nghỉ học
giảng đường lớn
sự nghe ké bài giảng, sự học chùa
하다
nghe ké bài giảng, học chùa
bài giảng say sưa, bài giảng hăng say
재수
học cải thiện điểm
việc đi giảng dạy
하다
đi giảng dạy
bài giảng đặc biệt
kết thúc khóa học, kết thúc môn học
giảng đường nhỏ
sự nghe giảng, sự thụ giảng
phí nghe giảng
học sinh nghe giảng
người nghe giảng
thẻ nghe giảng
시간
giảng viên hợp đồng theo giờ
sự kết thúc khóa học, sự bế giảng: buổi bế giảng
하다
kết thúc khóa học, bế giảng
sự nghỉ dạy

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 강구하다 :
    1. nghiên cứu, tìm tòi, suy tính

Cách đọc từ vựng 강구하다 : [강ː구하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.