Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 골똘하다
골똘하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : mải mê, miệt mài
한 가지 일이나 생각에만 집중하여 다른 생각이 없다.
Do mải tập trung vào một việc không còn nghĩ được đến việc khác.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 골똘할,골똘하겠습니다,골똘하지 않,골똘하시겠습니다,골똘해요,골똘합니다,골똘합니까,골똘하는데,골똘하는,골똘한데,골똘할데,골똘하고,골똘하면,골똘하며,골똘해도,골똘한다,골똘하다,골똘하게,골똘해서,골똘해야 한다,골똘해야 합니다,골똘해야 했습니다,골똘했다,골똘했습니다,골똘합니다,골똘했고,골똘하,골똘했,골똘해,골똘한,골똘해라고 하셨다,골똘해졌다,골똘해지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 골똘하다 :
    1. mải mê, miệt mài

Cách đọc từ vựng 골똘하다 : [골똘하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"