Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 개죽음
개죽음
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : cái chết vô ích, cái chết vô nghĩa
(비유적으로) 아무런 가치가 없는 죽음.
(cách nói ẩn dụ) Cái chết không có bất cứ giá trị nào (không có ý nghĩa).

Ví dụ

[Được tìm tự động]
개죽음 면하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개죽음 당하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개죽음이 되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이대로 가다가 우리 모두 개죽음을 당하겠어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
추위에 얼어 죽을 뻔했는데 지나가는 사람도움으로 나는 간신히 개죽음을 면했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 제대로 공격 한 번 못 해 보고 적들에게 끌려가 개죽음이 될까 두려웠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 개죽음 :
    1. cái chết vô ích, cái chết vô nghĩa

Cách đọc từ vựng 개죽음 : [개ː주금]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.