Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 간질간질하다
간질간질하다2
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : ngưa ngứa
자꾸 간지럽다.
Cứ ngứa ngáy.
2 : ngứa ngáy
어떤 일을 참기 어려울 정도로 몹시 하고 싶다.
Rất muốn làm việc nào đó đến mức khó chịu đựng được.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 간질간질할,간질간질하겠습니다,간질간질하지 않,간질간질하시겠습니다,간질간질해요,간질간질합니다,간질간질합니까,간질간질하는데,간질간질하는,간질간질한데,간질간질할데,간질간질하고,간질간질하면,간질간질하며,간질간질해도,간질간질한다,간질간질하다,간질간질하게,간질간질해서,간질간질해야 한다,간질간질해야 합니다,간질간질해야 했습니다,간질간질했다,간질간질했습니다,간질간질합니다,간질간질했고,간질간질하,간질간질했,간질간질해,간질간질한,간질간질해라고 하셨다,간질간질해졌다,간질간질해지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간질간질하다 :
    1. ngưa ngứa
    2. ngứa ngáy

Cách đọc từ vựng 간질간질하다 : [간질간질하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.