Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 그다음
그다음
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sau đó, tiếp sau
어떠한 것에 뒤이어 오는 때나 장소, 순서.
Tuần tự, nơi chốn hay thời gian đến sau một cái gì đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
지수는 경고누적되어 그다음 시합결장을 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아는 문제가 나온 고기까지는 잘 봤는데 그다음은 몰라서 찍었어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
칠 육에 사십이, 칠 칠에 사십구. 그다음에는 뭐지?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그다음 해.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그다음 책.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그다음 정류장.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그다음 장소.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그다음 일.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그다음 순서.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그다음 상황.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 그다음 :
    1. sau đó, tiếp sau

Cách đọc từ vựng 그다음 : [그다음]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"