Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 계제
계제
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : tiến trình, quy trình
어떤 일의 순서나 단계.
Các bước hay trình tự của một việc nào đó.
2 : cơ hội, thời cơ
어떤 일을 할 수 있는 상황이나 기회.
Cơ hội hay tình huống có thể làm được một việc gì đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
계제없다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계제아니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계제 생기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계제를 보다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계제 만나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
과장자꾸 말을 가로막는 사람들 때문에 회의에서 자신의견 발언할 계제가 없었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유민이는 유학을 갈 계제가 생겨 자신이 하고 싶었던 공부를 할 수 있게 되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계제밟다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계제가 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
계 - 階
giai
cấp bậc
2
giai cấp
급 사회
xã hội phân biệt giai cấp
급장
quân hàm, phù hiệu
cầu thang, thang
2
bước
2
bậc, bước
단식
kiểu bậc thang
단식2
lối bậc thang
tên nốt (nhạc)
이름
tên nốt nhạc
tiến trình, quy trình
2
cơ hội, thời cơ
giai cấp, tầng lớp, giới
층적
tính thứ bậc, tính giai tầng
층적
mang tính giai cấp, mang tính thứ bậc
층화
sự giai cấp hóa
층화2
sự phân tầng hóa
층화되다
được giai cấp hóa
층화되다2
được quy trình hóa
cầu thang đá
돌층
cầu thang đá, thang đá
사회
giai tầng xã hội, tầng lớp xã hội
bước, giai đoạn
다단
nhiều giai đoạn, nhiều bước, nhiều công đoạn
bước, giai đoạn
sự dần dần từng bước
mang tính từng bước
địa vị trên dưới, chức vụ, vị trí
질서
trật tự trên dưới
thang âm
cầu thang

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 계제 :
    1. tiến trình, quy trình
    2. cơ hội, thời cơ

Cách đọc từ vựng 계제 : [계제]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.