Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 가공하다
가공하다3
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : khủng khiếp, kinh khủng
놀라거나 두려워할 만하다.
Đáng sợ hoặc ngạc nhiên.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가공할,가공하겠습니다,가공하지 않,가공하시겠습니다,가공해요,가공합니다,가공합니까,가공하는데,가공하는,가공한데,가공할데,가공하고,가공하면,가공하며,가공해도,가공한다,가공하다,가공하게,가공해서,가공해야 한다,가공해야 합니다,가공해야 했습니다,가공했다,가공했습니다,가공합니다,가공했고,가공하,가공했,가공해,가공한,가공해라고 하셨다,가공해졌다,가공해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 可
khả , khắc
tán thành, đồng ý
공 - 恐
khúng , khủng
하다
khủng khiếp, kinh khủng

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가공하다 :
    1. khủng khiếp, kinh khủng

Cách đọc từ vựng 가공하다 : [가ː공하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.