Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가책되다
가책되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bị trách cứ, bị trách móc, bị dày vò, bị dằn vặt
자기나 남의 잘못에 대하여 꾸짖음을 받다.
Bị quở trách về lỗi lầm của mình hay người khác.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
스스로 가책하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지난 일을 가책하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
잘못을 가책하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
양심을 가책하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
과오를 가책하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 내 잘못을 가책하면서 다시는 똑같은 잘못을 저지르지 말자고 다짐했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 呵
a , ha
sự trách cứ, sự trách móc, sự dày vò, sự dằn vặt
책되다
bị trách cứ, bị trách móc, bị dày vò, bị dằn vặt
책하다
trách cứ, trách móc, dày vò, dằn vặt
책 - 責
trách , trái
sự trách cứ, sự trách móc, sự dày vò, sự dằn vặt
되다
bị trách cứ, bị trách móc, bị dày vò, bị dằn vặt
하다
trách cứ, trách móc, dày vò, dằn vặt
sự khiển trách, sự phạt
하다
khiển trách, cảnh cáo
sự quy trách nhiệm
sự miễn trách nhiệm
sự khiển trách, sự quở trách, sự phê bình
하다
khiển trách, quở trách
sự tự nhận trách nhiệm, sự tự gánh vác trách nhiệm
sự tự trách mình
cảm giác giày vò, suy nghĩ tự trách mình
하다
tự trách mình
조직
trách nhiệm tổ chức, người tổ chức
cảm giác tội lỗi, cảm giác có trách nhiệm liên đới
trọng trách
Chức trách
-
phụ trách
sự trách mắng, sự mắng nhiếc
망하다
trách mắng, mắng nhiếc
trách nhiệm, nghĩa vụ
trách nhiệm
2
trách nhiệm, nghĩa vụ
2
trách nhiệm
임감
tinh thần trách nhiệm
임량
khối lượng trách nhiệm
임자
người phụ trách, người đảm nhiệm
임지다
chịu trách nhiệm, phụ trách
임지다2
có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
하다
trách mắng, trách móc
người chịu trách nhiệm tổng thể, người phụ trách chung
sự chì chiết, sự trách móc, sự khiển trách
하다
chì chiết, trách móc, khiển trách
내각 임제
cơ chế trách nhiệm nội các
sự la rầy, sự khiển trách, sự mắng mỏ
하다
la rầy, khiển trách, mắng mỏ
임자
người phụ trách, người đảm nhiệm

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가책되다 :
    1. bị trách cứ, bị trách móc, bị dày vò, bị dằn vặt

Cách đọc từ vựng 가책되다 : [가ː책뙤다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.