Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 곯리다
곯리다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : để cho hỏng, để cho thối, để cho nhũn
살이나 속이 상하여 물렁해지게 만들다.
Làm cho thịt hay bên trong bị hỏng rồi nhũn đi.
2 : gây ra bệnh, làm cho bệnh
(비유적으로) 건강이 나빠 속으로 병이 들게 만들다.
(cách nói ẩn dụ) Làm cho sức khỏe yếu và bị bệnh trong người.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
속을 곯리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부모를 곯리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
몸을 곯리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아들은 말을 잘 안 들어서 부모님 속을 곯렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
무리한 다이어트로 몸을 곯려서 병이 났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
복숭아를 이 더운 날씨밖에 두다니, 다 곯릴 셈이야?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 부엌일을 전혀 돌보지 않냉장고에 있던 모든 음식을 곯렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 곯리다 :
    1. để cho hỏng, để cho thối, để cho nhũn
    2. gây ra bệnh, làm cho bệnh

Cách đọc từ vựng 곯리다 : [골리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.