Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 8 kết quả cho từ : 고도
고도2
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : đảo xa
육지로부터 멀리 떨어진 섬.
Đảo nằm cách xa đất liền.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
우리 집 강아지발자국 소리만 듣고도 우리 가족 가름할 수 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
현실과 떨어진 채로 학문 연구한다는 점에서 대학 가리켜 상아탑라고도 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
좋아. 가미 통조림이라서 다른 양념을 넣지 않고도 맛을 낼 수 있어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가창력이 있는 그 가수가성 사용하지 않고도 고음을 잘 소화해 낸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘은 은행가지고도 컴퓨터간편히 돈을 보낼 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘은 은행가지고도 컴퓨터간편히 돈을 보낼 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
네. 저렇게 맞고도 쓰러지지 않다정말 강적을 만났군요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강철로 만들어진 군함포탄을 맞고도 끄떡없을 정도로 튼튼해 보였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 집 개가 새끼를 갖게 되면서 무척 예민해 나를 보고도 짖는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
합의 이혼 방식을 택하면 법원으로부터 별도의 개재를 받지 않고도 바로 이혼 성립된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
고 - 孤
하다
tao nhã, thanh tao, cao quý
군분투
sự chiến đấu đơn độc
군분투2
sự tự thân vận động
군분투하다
đối chọi một mình, vật lộn một mình
군분투하다2
tự thân vận động
đảo xa
sự cô độc, sự đơn độc
독감
cảm giác cô độc, cảm giác đơn độc
독하다
cô độc, cô đơn, đơn độc
sự cô lập
립감
cảm giác bị cô lập
립적
sư cô lập
립적
có tính bị cô lập, có tính bị đơn độc
립화
sự trở nên cô lập
립화되다
bị trở nên cô lập
립화하다
trở nên cô lập
trẻ mồ côi
아원
trại trẻ mồ côi, cô nhi viện
적하다
cô tịch, cô liêu, đơn độc
도 - 島
đảo
đảo xa
-
đảo
hòn đảo, đảo
무인
đảo hoang
bán đảo
quần đảo
한반
Hanbando; bán đảo Hàn
한반2
bán đảo Hàn
biển đa đảo
울릉
Ulreungdo; đảo Ulleung, đảo Uất Lăng
제주
Jejudo; đảo Jeju, đảo Tế Châu
진돗개
Jindogae; chó Jindo

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고도 :
    1. đảo xa

Cách đọc từ vựng 고도 : [고도]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.