Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 거치적거치적하다
거치적거치적하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : vướng va vướng víu
거추장스럽게 여기저기 자꾸 걸리거나 닿다.
Vướng vào hay chạm vào liên tục ở chỗ này chỗ kia một cách rắc rối.
2 : vướng bận
거추장스러워서 거슬리거나 자꾸 방해가 되다.
Bị rắc rối nên bị vướng vào hay trở thành trở ngại.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아침부터 아이들이 시끄럽게 굴어서 거치적거치적한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
티셔츠는 목 부분이 좁아서 움직일 때마다 거치적거치적한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
다 떨어진 구두가 발에 거치적거치적한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
치마가 길어서 거치적거치적한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 거치적거치적하다 :
    1. vướng va vướng víu
    2. vướng bận

Cách đọc từ vựng 거치적거치적하다 : [거치적꺼치저카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.