Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 깨갱대다
깨갱대다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : kêu ăng ẳng, rên ư ử
개가 무섭거나 아파서 자꾸 소리를 지르다.
Chó kêu lên dai dẳng do sợ hay bị đau.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
강아지가 깨갱대서 봤더니 발에 가시 박혀 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
주인이 호되게 야단을 치자 강아지 깨갱대며 항복하는 자세 취했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이들이 던진 돌에 맞은 개가 깨갱댔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개가 깨갱대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 깨갱대다 :
    1. kêu ăng ẳng, rên ư ử

Cách đọc từ vựng 깨갱대다 : [깨갱대다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.