Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 8 kết quả cho từ : 규범
규범
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : quy phạm
한 사회의 구성원으로서 따르고 지켜야 할 원리나 행동 양식.
Hình thức hành động hay nguyên lý phải theo và giữ với tư cách là thành viên của một xã hội.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
불교의 계율스님신자들의 단체 생활과 개인 생활에 대한 규범이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
규범에서 벗어나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
규범으로 삼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
규범 지키다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
규범 준수하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
규범 존중하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
규범 어기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
규범바꾸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
규범 따르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
규범깨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
규 - 規
quy
교통 법
luật giao thông
quy cách
격 봉투
túi quy chuẩn, bao bì quy chuẩn
격품
hàng tiêu chuẩn
격화
sự quy cách hóa, sự tiêu chuẩn hoá
격화2
sự chuẩn hóa
격화되다
được chuẩn hoá
격화되다2
được chuẩn hoá
quy mô
2
Quy mô (dự toán)
quy phạm
범성
tính quy phạm
범적
sự quy phạm
범적
mang tính quy phạm
범화
sự quy phạm hóa
범화되다
được quy phạm hóa, được chuẩn hóa
범화하다
quy phạm hóa, chuẩn hóa
quy ước
quy luật
quy định
2
sự quy định
정되다
được quy định
정되다2
được quy định
정짓다
Định ra thành quy tắc
sự hạn chế
제되다
được hạn chế, bị hạn chế
제책
chính sách hạn chế
제하다
hạn chế, làm theo quy chế
quy tắc
2
quy tắc
칙성
tính quy tắc
칙적
tính quy tắc
칙적
mang tính quy tắc
칙 활용
chia theo quy tắc
đại quy mô, quy mô lớn
도덕
quy phạm đạo đức
sự bất quy tắc
칙 동사
Động từ bất quy tắc
칙성
tính bất quy tắc
칙 용언
Vị từ bất quy tắc
칙적
tính bất qui tắc, tính thất thường
칙적
mang tính bất quy tắc
칙 형용사
Tính từ bất quy tắc
칙 활용
Chia bất quy tắc
nội quy
비정
vị trí tạm thời, chức vụ không chính thức
quy mô nhỏ
làm mới, tạo mới
chính quy, chính thức
quân chính quy
tính chính quy, tính chính thức
mang tính chính quy, mang tính chính thức
(nhân viên) chính thức

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 규범 :
    1. quy phạm

Cách đọc từ vựng 규범 : [규범]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.