Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 간악하다
간악하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : gian ác
간사하고 악독하다.
Gian trá và độc ác.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 간악할,간악하겠습니다,간악하지 않,간악하시겠습니다,간악해요,간악합니다,간악합니까,간악하는데,간악하는,간악한데,간악할데,간악하고,간악하면,간악하며,간악해도,간악한다,간악하다,간악하게,간악해서,간악해야 한다,간악해야 합니다,간악해야 했습니다,간악했다,간악했습니다,간악합니다,간악했고,간악하,간악했,간악해,간악한,간악해라고 하셨다,간악해졌다,간악해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
간 - 奸
can , gian
gian kế
악 - 惡
ác , ô , ố

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간악하다 :
    1. gian ác

Cách đọc từ vựng 간악하다 : [가나카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.