Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 깨어지다
깨어지다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : vỡ, bể
단단한 물건이 여러 조각이 나다.
Vật cứng bị vỡ thành nhiều mảnh.
2 : bị phá vỡ
약속이나 일 등이 지켜지거나 이루어지지 않다.
Lời hứa không được giữ hoặc công việc không thành.
3 : vỡ, bể
부딪히거나 얻어맞아 상처가 나다.
Bị đập hoặc bị đánh làm xuất hiện vết thương.
4 : được phá vỡ, được bẻ gẫy
어려운 일이나 기록 등이 극복되거나 돌파되다.
Việc khó được khắc phục hoặc kỷ lục bị phá.
5 : bị phá vỡ, bị phá tan, bị đập tan
한동안 계속되던 분위기나 생각 등이 갑자기 바뀌어 새로운 상태가 되다.
Bầu không khí hay suy nghĩ… lâu nay bỗng thay đổi và trở thành trạng thái mới.
6 : bị bại, bị thua
(속되게) 경기 등에서 지다.
(cách nói thông tục) Bị thua trong thi đấu.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
난관이 깨어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기록이 깨어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관문이 깨어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나라 안에 만연해 있던 인종 차별의 벽은 서서히 깨어지고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
종목세계 신기록은 김 선수 의해 두 번이나 깨어졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
영화 세운 입장객 수의 기록아직 깨어지지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
무릎이 깨어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
머리가 깨어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 축구하다 머리가 깨어지는 상처를 입었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 깨어지다 :
    1. vỡ, bể
    2. bị phá vỡ
    3. vỡ, bể
    4. được phá vỡ, được bẻ gẫy
    5. bị phá vỡ, bị phá tan, bị đập tan
    6. bị bại, bị thua

Cách đọc từ vựng 깨어지다 : [깨어지다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.