Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 간택하다
간택하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chọn hoàng hậu, chọn thê tử
(옛날에) 왕이나 왕자의 배우자를 선택하다.
Chọn vợ cho vua hay hoàng tử (vào thời xưa).
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 간택할,간택하겠습니다,간택하지 않,간택하시겠습니다,간택해요,간택합니다,간택합니까,간택하는데,간택하는,간택한데,간택할데,간택하고,간택하면,간택하며,간택해도,간택한다,간택하다,간택하게,간택해서,간택해야 한다,간택해야 합니다,간택해야 했습니다,간택했다,간택했습니다,간택합니다,간택했고,간택하,간택했,간택해,간택한,간택해라고 하셨다,간택해졌다,간택해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
간 - 揀
giản , luyến
(sự) chọn hoàng hậu, chọn thê tử

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간택하다 :
    1. chọn hoàng hậu, chọn thê tử

Cách đọc từ vựng 간택하다 : [간ː태카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.