Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 걸어오다
걸어오다2
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bắt chuyện, gây sự, cà khịa
말이나 싸움 등을 상대편에서 먼저 붙여 오다.
Đối phương mở lời nói trước hoặc gây chuyện trước.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 걸어올,걸어오겠습니다,걸어오지 않,걸어오시겠습니다,걸어와요,걸어옵니다,걸어옵니까,걸어오는데,걸어오는,걸어온데,걸어올데,걸어오고,걸어오면,걸어오며,걸어와도,걸어온다,걸어오다,걸어오게,걸어와서,걸어와야 한다,걸어와야 합니다,걸어와야 했습니다,걸어왔다,걸어왔습니다,걸어옵니다,걸어왔고,걸어오,걸어왔,걸어와,걸어온,걸어와라고 하셨다,걸어와졌다,걸어와지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 걸어오다 :
    1. bắt chuyện, gây sự, cà khịa

Cách đọc từ vựng 걸어오다 : [거러오다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"