Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 검소하다
검소하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : giản dị, bình dị
사치스럽거나 화려하지 않고 평범하다.
Đơn giản, không rực rỡ hay xa hoa.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
검소한 부모님께서는 집에 값나갈 만한 물건하나도 두지 않으신다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
생활이 검소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
복장이 검소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검소하게 생활하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검소하게 살다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
신임 시장은 지하철로 출퇴근하는 검소한 모습을 보였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 아버지 대단한 부자이면서도 검소하게 생활한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지는 큰 부자지만 평생 검약하며 검소하게 살아오셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
검 - 儉
kiệm
sự giản dị, sự bình dị
소하다
giản dị, bình dị
sự tiết kiệm
sự cần kiệm
절약
cần cù tiết kiệm
소 - 素
tố
sự đơn giản hóa
화되다
trở nên đơn giản hóa
sự giản dị, sự bình dị
하다
giản dị, bình dị
kiến thức cơ bản, kiến thức nền
vật liệu, nguyên liệu
2
chất liệu, tài liệu
2
tài liệu
khí Hydro
bom hyđrô
vật liệu mới
âm tố (prosodeme)
nguyên tố
2
nguyên tố
기호
kí hiệu nguyên tố
âm tố
thường khi, thường ngày
활력
nguồn sinh khí, yếu tố tạo sinh lực
sắc tố
립자
hạt cơ bản
tranh vẽ bằng bút chì
박하다
chất phát, thuần khiết, giản dị, chân phương
sobok; áo tang, đồ tang
복하다
mặc đồ tang
số nguyên tố
tố chất
hợp chất clo
영양
chất dinh dưỡng
yếu tố
2
yếu tố nhỏ nhất
혈색
huyết sắc tố, hemoglobin
enzym, men

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 검소하다 :
    1. giản dị, bình dị

Cách đọc từ vựng 검소하다 : [검ː소하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.