Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 가리다
가리다3
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : che, chặn
막거나 감추어 보이거나 통하지 않게 하다.
Ngăn hoặc chắn làm cho không thấy hoặc thông qua.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가릴,가리겠습니다,가리지 않,가리시겠습니다,가려요,가립니다,가립니까,가리는데,가리는,가린데,가릴데,가리고,가리면,가리며,가려도,가린다,가리다,가리게,가려서,가려야 한다,가려야 합니다,가려야 했습니다,가렸다,가렸습니다,가립니다,가렸고,가리,가렸,가려,가린,가려라고 하셨다,가려졌다,가려지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가리다 :
    1. che, chặn

Cách đọc từ vựng 가리다 : [가리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.