Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 바라보다
바라보다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nhìn thẳng
바로 향해 보다.
Nhìn theo hướng thẳng.
2 : quan sát, theo dõi
어떤 사건이나 현상을 살피고 관찰하다.
Xem xét và quan sát sự kiện hay hiện tượng nào đó.
3 : trông mong, trông chờ
무엇에 대한 기대나 희망을 가지다.
Có hy vọng hay kì vọng về điều gì đó.
4 : sắp đến
어떤 나이에 가까이 이르다.
Gần đạt đến độ tuổi nào đó.
5 : quan sát, theo dõi
간섭하거나 끼어들지 않고 지켜보다.
Theo dõi mà không can thiệp hay xen vào.
6 : xem như, coi như
무엇을 특정한 어떤 것으로 여기다.
Xem cái gì đó như là điều đặc biệt nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가소롭게 바라보다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
같은 현상이라도 사람따라 바라보는 각도가 다를 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 학문 통해 각성된으로 현실똑바로 바라볼 수 있게 되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아내는 힘들게 낳은 아기를 감격스러운 표정으로 바라보았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
같은 현상이라도 사람따라 바라보는 각도가 다를 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 학문 통해 각성된으로 현실똑바로 바라볼 수 있게 되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아내는 힘들게 낳은 아기를 감격스러운 표정으로 바라보았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 고향인 강남 땅을 그리며너머 바라보다 눈물을 흘렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강안을 바라보다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 그를 바라보다가 슬며시 그에게서 눈길을 거두고 창밖 응시했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 바라보다 :
    1. nhìn thẳng
    2. quan sát, theo dõi
    3. trông mong, trông chờ
    4. sắp đến
    5. quan sát, theo dõi
    6. xem như, coi như

Cách đọc từ vựng 바라보다 : [바라보다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.