Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 꼬르륵거리다
꼬르륵거리다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : ùng ục, lục bục
배가 고프거나 소화가 잘되지 않아 배 속이 끓는 소리가 계속 나다.
Âm thanh liên tiếp phát ra từ trong bụng khi đói hoặc không tiêu hoá được.
2 : 해당없음
액체가 비좁은 구멍으로 가까스로 빠져나가는 작은 소리가 계속 나다.
Âm thanh nhỏ do chất lỏng thoát ra lỗ hẹp liên tục phát ra.
3 : ùng ục, tõm
물속으로 물체가 가라앉으면서 작은 방울이 물 위로 떠오르는 소리가 계속 나다.
Âm thanh liên tiêp phát ra khi vật thể chìm xuống nước và bọt bong bóng nhỏ nổi lên trên nước.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
굶주림에 꼬르륵거리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
허기진 위장이 꼬르륵거렸지만 지수는 살을 빼려고 아무것먹지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
하루 종일었더니 배 속에서 꼬르륵거리는 소리가 진동했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꼬르륵거리며 허우적대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꼬르륵거리며 올라오다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꼬르륵거리며 가라앉다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어쩐지 꼬르륵거리는 소리가 난다 했어. 이러배가 가라앉겠어!
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준이는 수영을 하다 발에 쥐가 나서 꼬르륵거리며 허우적댔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꼬르륵거리다 :
    1. ùng ục, lục bục
    2. 해당없음
    3. ùng ục, tõm

Cách đọc từ vựng 꼬르륵거리다 : [꼬르륵꺼리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.