Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가세하다
가세하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : góp sức, hùa theo
함께하여 힘을 보태다.
Cùng thêm sức vào.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가세할,가세하겠습니다,가세하지 않,가세하시겠습니다,가세해요,가세합니다,가세합니까,가세하는데,가세하는,가세한데,가세할데,가세하고,가세하면,가세하며,가세해도,가세한다,가세하다,가세하게,가세해서,가세해야 한다,가세해야 합니다,가세해야 했습니다,가세했다,가세했습니다,가세합니다,가세했고,가세하,가세했,가세해,가세한,가세해라고 하셨다,가세해졌다,가세해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 加
gia
sự cộng trừ, sự gia giảm, sự thêm bớt

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가세하다 :
    1. góp sức, hùa theo

Cách đọc từ vựng 가세하다 : [가세하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.