Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 시원섭섭하다
시원섭섭하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : buồn vui lẫn lộn
한편으로는 후련하고 다른 한편으로는 서운하고 아쉽다.
Một mặt thì thấy thanh thản còn mặt khác thì tiếc nuối và hối tiếc.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
네, 고생고생 키운 딸이 시집을 간다니까 시원섭섭하네요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 오랫동안 다니던 회사그만두니 후련하면서도 시원섭섭했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
졸업생은 시원섭섭한 표정으로 마지막으로 학교 둘러보았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
병장군대 제대하며 시원섭섭한 마음이 들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
네, 고생고생 키운 딸이 시집을 간다니까 시원섭섭하네요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 시원섭섭하다 :
    1. buồn vui lẫn lộn

Cách đọc từ vựng 시원섭섭하다 : [시원섭써파다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.