Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 가공하다
가공하다2
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bịa đặt, hư cấu
사실이 아닌 것을 거짓이나 상상으로 만들어 내다.
Tạo ra điều không phải là sự thật bằng sự giả dối hay tưởng tượng.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가공할,가공하겠습니다,가공하지 않,가공하시겠습니다,가공해요,가공합니다,가공합니까,가공하는데,가공하는,가공한데,가공할데,가공하고,가공하면,가공하며,가공해도,가공한다,가공하다,가공하게,가공해서,가공해야 한다,가공해야 합니다,가공해야 했습니다,가공했다,가공했습니다,가공합니다,가공했고,가공하,가공했,가공해,가공한,가공해라고 하셨다,가공해졌다,가공해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 架
giá
sự bịa đặt, sự hư cấu
공 - 空
không , khống , khổng
sự bịa đặt, sự hư cấu

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가공하다 :
    1. bịa đặt, hư cấu

Cách đọc từ vựng 가공하다 : [가공하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.