Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 경악하다
경악하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : kinh ngạc
좋지 않은 일로 깜짝 놀라다.
Giật mình vì một việc không tốt.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 경악할,경악하겠습니다,경악하지 않,경악하시겠습니다,경악해요,경악합니다,경악합니까,경악하는데,경악하는,경악한데,경악할데,경악하고,경악하면,경악하며,경악해도,경악한다,경악하다,경악하게,경악해서,경악해야 한다,경악해야 합니다,경악해야 했습니다,경악했다,경악했습니다,경악합니다,경악했고,경악하,경악했,경악해,경악한,경악해라고 하셨다,경악해졌다,경악해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
경 - 驚
kinh
chứng co giật
sự kinh ngạc
sự kinh ngạc
이감
cảm giác kinh ngạc
이롭다
kỳ lạ, lạ kỳ, đáng kinh ngạc
이적
tính đáng kinh ngạc, tính kỳ diệu
이적
đáng kinh ngạc
Kinh trập
sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục, sự hâm mộ, sự ngưỡng mộ, sự ca tụng
탄하다
khâm phục, thán phục, cảm phục, hâm mộ, ngưỡng mộ, khen ngợi, ca tụng
hoàn cảnh nguy cấp
실색
sự thất sắc, sự nhợt nhạt thần sắc
실색하다
thất sắc, thất kinh hồn vía

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 경악하다 :
    1. kinh ngạc

Cách đọc từ vựng 경악하다 : [경아카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"