Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 간척하다
간척하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : lấp bồi (bằng cách rút nước)
바다나 호수 일부의 물을 빼내고 그곳을 흙으로 메워 땅으로 만들다.
Rút một phần nước biển hay hồ rồi lấp đất vào đó để tạo thành mảnh đất.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 간척할,간척하겠습니다,간척하지 않,간척하시겠습니다,간척해요,간척합니다,간척합니까,간척하는데,간척하는,간척한데,간척할데,간척하고,간척하면,간척하며,간척해도,간척한다,간척하다,간척하게,간척해서,간척해야 한다,간척해야 합니다,간척해야 했습니다,간척했다,간척했습니다,간척합니다,간척했고,간척하,간척했,간척해,간척한,간척해라고 하셨다,간척해졌다,간척해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
간 - 干
can , cán

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간척하다 :
    1. lấp bồi bằng cách rút nước

Cách đọc từ vựng 간척하다 : [간처카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.