Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 겉봉
겉봉
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : bì thư, bao thư, phong bì, phong thư
편지나 문서 등을 넣는 봉투.
Phong bì cho thư hay hồ sơ vào.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
겉봉적다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겉봉넣다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
원고를 보낼 때에는 원고 겉봉반드시 이름을 적어 주시기 바랍니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
내가 겉봉수신 주소잘못 적는 바람편지다른 데로 배달됐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겉봉 기재하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겉봉뜯다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겉봉 뜯기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
봉 - 封
phong
sự bóc nhãn, sự bóc tem
2
sự ra mắt
rạp công chiếu lần đầu
되다
được bóc nhãn, được bóc tem
되다2
được ra mắt
박두
sự sắp được trình chiếu
phim mới trình chiếu
하다
bóc tem, bóc nhãn
bì thư, bao thư, phong bì, phong thư
규격
túi quy chuẩn, bao bì quy chuẩn
금일
tiền phong bì
sự đính kèm, sự kèm theo
하다
đính kèm, kèm theo
sự niêm phong
되다
được niêm phong
sự phản phong kiến
sự dán chắc, mối dán chặt, sự dán kín
합하다
niêm phong,dính chặt
비닐
bao ni lông, túi ni long, túi bóng
쓰레기
túi rác, bao rác
월급
phong bì lương
túi, bao
sự phong hầu, sự phong đất
2
phong kiến
건 사회
xã hội phong kiến
건성
tính phong kiến
건적
tính phong kiến
건적
mang tính phong kiến
건 제도
chế độ phong kiến
건주의
chủ nghĩa phong kiến
sự đắp mộ đất, nấm mồ đất
sự phong tỏa, sự ngăn chặn
2
sự phong tỏa
3
sự phong tỏa
쇄되다
bị phong tỏa, bị ngăn chặn
쇄되다2
bị phong tỏa, bị cấm vận
쇄되다3
bị phong tỏa
쇄망
mạng phong tỏa
쇄하다
phong tỏa, ngăn chặn
쇄하다2
phong tỏa, cấm vận
việc niêm phong, sự niêm phong, dấu niêm phong
bao, túi
2
gói, túi
phong bì
하다
đóng chặt, cài chặt, gói chặt
하다2
ngậm (miệng)
하다3
đắp (mộ)

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 겉봉 :
    1. bì thư, bao thư, phong bì, phong thư

Cách đọc từ vựng 겉봉 : [걷뽕]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.