Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 그믐께
그믐께
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : Geumeumkke; ngày gần cuối tháng (âm lịch)
음력으로 한 달의 마지막 날에 가까울 무렵.
Ngày gần đến ngày cuối tháng âm lịch.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그믐께 지나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그믐께다가오다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시장에서 장사를 하시던 할머니그믐께가 되면 장부를 보시며 외상값 계산하셨다 .
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그믐께라 달도 없는 하늘에는 별들만 반짝이고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 그믐께 :
    1. Geumeumkke; ngày gần cuối tháng âm lịch

Cách đọc từ vựng 그믐께 : [그믐께]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.