Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 가교
가교1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự xây cầu, sự bắc cầu
다리를 놓음.
Việc xây cầu, việc bắc cầu.
2 : cầu nối
서로 떨어져 있는 것을 이어 주는 사물이나 사실.
Sự vật hay sự việc kết nối những thứ rời rạc lại với nhau.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가교놓다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가교되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
팀의 주장각각선수를 이어 주는 가교가 되어 팀을 하나로 만드는 역할을 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
친구는 나와 여자 친구 화해하게주어 사랑가교 역할을 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가교를 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가교 공사 끝나면 차들이 강을 빨리 건너갈 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
섬과 육지 연결하는 가교 공사계획 중에 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가교 철거하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가교 설치하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가교완공되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 架
giá
sự bịa đặt, sự hư cấu
공인물
nhân vật hư cấu
공적
tính hư cấu
공적
mang tính hư cấu
공하다
bịa đặt, hư cấu
sự xây cầu, sự bắc cầu
2
cầu nối
sự lắp đặt, sự xây dựng
설되다
được lắp, được lắp đặt, được xây dựng
설하다
lắp, lắp đặt, xây dựng
sự sắp bản in, sự sắp trang
kiểu thư viện mở
도로
đường trên cao
giá sách, kệ sách
십자
thập tự giá
십자2
cây thánh giá
교 - 橋
cao , khiêu , kiếu , kiều , kiểu
sự xây cầu, sự bắc cầu
2
cầu nối
cầu tạm
cột cầu, chân cầu
두보
Bốt đầu cầu, chốt đầu cầu
두보2
căn cứ đầu não, cơ quan đầu não
두보2
bước đệm
cầu, cầu cống, cầu đường
cầu lớn
cầu vượt
cầu sắt
2
cầu đường sắt

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가교 :
    1. sự xây cầu, sự bắc cầu
    2. cầu nối

Cách đọc từ vựng 가교 : [가교]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.