TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 메밀꽃
메밀꽃
Danh từ - 명사
/메밀꼳/

Nghĩa

1 : hoa kiều mạch
메밀의 꽃.
Hoa của cây kiều mạch.

Ví dụ

메밀꽃을 꺾다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
메밀꽃을 구경하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
메밀꽃이 피다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.