Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 깜짝이다
깜짝이다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : hấp háy, chớp chớp, nháy
눈이 살짝 감겼다 뜨였다 하다. 또는 그렇게 되게 하다.
Mắt khẽ nhắm lại rồi lại mở ra. Hoặc làm cho trở nên như vậy.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 깜짝일,깜짝이겠습니다,깜짝이지 않,깜짝이시겠습니다,깜짝여요,깜짝입니다,깜짝입니까,깜짝이는데,깜짝이는,깜짝인데,깜짝일데,깜짝이고,깜짝이면,깜짝이며,깜짝여도,깜짝인다,깜짝이다,깜짝이게,깜짝여서,깜짝여야 한다,깜짝여야 합니다,깜짝여야 했습니다,깜짝였다,깜짝였습니다,깜짝입니다,깜짝였고,깜짝이,깜짝였,깜짝여,깜짝인,깜짝여라고 하셨다,깜짝여졌다,깜짝여지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 깜짝이다 :
    1. hấp háy, chớp chớp, nháy

Cách đọc từ vựng 깜짝이다 : [깜짜기다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"